old person

old person

An old person sits on a park bench feeding the pigeons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người già, người cao tuổi: "old person" dùng để chỉ một người có tuổi tác cao, thường được coi giai đoạn cuối của cuộc đời. Từ này mang tính trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "người cao tuổi".
dụ sử dụng
  • ( tôi một người già rất thích làm vườn.)
  • (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt cho người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the old person": dùng để chỉ một nhóm người già cụ thể hoặc mang tính khái quát.

    • The old person in the park often feeds the pigeons. (Người già trong công viên thường cho bồ câu ăn.)
  • "old person" trong văn viết trang trọng: thường được thay thế bằng "elderly person" hoặc "senior citizen" để thể hiện sự tôn trọng.

    • The study focused on the health of old persons in rural areas. (Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của người giàvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Elderly person (n): người cao tuổi (trang trọng hơn).

    • An elderly person should be treated with dignity. (Một người cao tuổi nên được đối xử với phẩm giá.)
  • Senior citizen (n): công dân cao niên (thường dùng trong bối cảnh chính thức).

    • Senior citizens receive discounts on public transport. (Công dân cao niên được giảm giá phương tiện công cộng.)
  • Aged (adj): già, có tuổi.

    • The aged population is increasing worldwide. (Dân số già đang tăng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Elder: người lớn tuổi hơn, thường dùng trong gia đình hoặc cộng đồng.

    • Respect your elders. (Hãy kính trọng người lớn tuổi.)
  • Senior: người có tuổi hoặc cấp bậc cao hơn.

    • The seniors in the village shared their wisdom. (Những người cao niên trong làng chia sẻ trí tuệ của họ.)
Các cụm từ liên quan
  • Old person's home: viện dưỡng lão.

    • She moved into an old person's home last year. ( ấy chuyển vào viện dưỡng lão năm ngoái.)
  • Old person syndrome: hội chứng người già (không chính thức, thường chỉ các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác).

    • He was diagnosed with old person syndrome. (Ông ấy được chẩn đoán mắc hội chứng người già.)
Thành ngữ liên quan
  • Old person in a young body: người già trong thân xác trẻ (ám chỉ ai đó suy nghĩ hoặc hành động như người già còn trẻ).

    • He's an old person in a young body; he prefers reading to partying. (Anh ấy người già trong thân xác trẻ; anh ấy thích đọc sách hơn tiệc tùng.)
  • Old person's memory: trí nhớ của người già (thường dùng để nói về sự hay quên).

    • Don't trust his words, he has an old person's memory. (Đừng tin lời anh ta, anh ta trí nhớ của người già.)

Từ gần giống